Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mới mẻ" (1)
mới mẻ

Tiếng Anh
Tính từfresh
Đây là trải nghiệm rất mới mẻ.
This is a very fresh experience.
Từ liên quan "mới mẻ" (1)
mỏi mệt

Tiếng Anh
Động từfeel languid, feel heavy
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
My body feels lazy in this heat
Cụm từ "mới mẻ" (2)
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
My body feels lazy in this heat
Đây là trải nghiệm rất mới mẻ.
This is a very fresh experience.
